Mã Giải: #10067

GIẢI CỜ TƯỚNG CÔNG ĐOÀN CƠ SỞ CÔNG TY CP CẤP THOÁT NƯỚC QUẢNG NAM

Chế độ Xem
🕒 Ngày giờ thi đấu: Chưa cập nhật 📍 Địa điểm: Chưa cập nhật 👤 BTC / Trọng tài: Đặng Phan Quốc 📅 Tạo giải: 24/10/2026 14:42 🔄 Cập nhật: 25/10/2026 12:29
Thể thức: Tự động: Hệ Thụy Sĩ — 9 ván (Vòng 6/9) | Điểm: 1 - ½ - 0 | Đồng đội: Top 3 | Quân số: 20 có mặt
⚔️
BỐC THĂM - KẾT QUẢ
Xếp cặp & Nhập tỉ số.
Vòng 6/9
📊
XẾP HẠNG CÁ NHÂN
Điểm số & Hệ số phụ
20 VĐV
🏆
XẾP HẠNG ĐỒNG ĐỘI
Tổng hợp thành tích CLB
4 CLB
👥
DANH SÁCH KỲ THỦ
Quản lý VĐV & ĐK Online
20/20
BẢNG XẾP HẠNG CÁ NHÂN SAU VÒNG 6 / 9
💡 Bấm trực tiếp vào tên kỳ thủ để xem Thẻ Hành Trình Cá Nhân qua từng vòng đấu.
📥 Xuất Excel BXH Cá Nhân
Hạng Họ và Tên Kỳ Thủ Năm sinh CLB / Đơn vị ĐIỂM BH_C1PSBHSBWINS
1 Ung Tấn Trung 1990 CĐBP Xí nghiệp CTN Thăng Bình 5 132015½15½5
2 Ngô Trịnh Tiến Long 1990 CĐBP Xí nghiệp CTN Tam Kỳ 4 121514½114
3 Đoàn Công Thành 1990 CĐBP Xí nghiệp CTN Hội An 4 121413½104
4 Nguyễn Quang Trí 1990 CĐBP Xí nghiệp CTN Tam Kỳ 3 161318½9½3
5 Nguyễn Hữu Việt 1990 CĐBP Xí nghiệp CTN Hội An 3 161318½9½3
6 Nguyễn Tuấn 1990 CĐBP VP Công ty 3 151216½8½3
7 Lê Tự Chung 1990 CĐBP Xí nghiệp CTN Thăng Bình 3 141316½9½3
8 Lê Xuân Danh 1990 CĐBP Xí nghiệp CTN Tam Kỳ 3 131415½7½3
9 Nguyễn Tấn Điều 1990 CĐBP VP Công ty 3 101111½5½3
10 Bùi Tấn Xướng 1990 CĐBP VP Công ty 2 171019½62
11 Trương Ngọc Hoàng Thông 1990 CĐBP Xí nghiệp CTN Hội An 2 14916½62
12 Nguyễn Quốc Việt 1990 CĐBP VP Công ty 2 14915½42
13 Lê Minh Dung 1990 CĐBP VP Công ty 2 14715½42
14 Hồ Tấn Bình 1990 CĐBP Xí nghiệp CTN Thăng Bình 2 13915½62
15 Võ Ánh 1990 CĐBP Xí nghiệp CTN Hội An 2 12813½42
16 Nguyễn Ngọc Viên 1990 CĐBP Xí nghiệp CTN Hội An 2 10711½32
17 Nguyễn Tấn Nghị 1990 CĐBP Xí nghiệp CTN Tam Kỳ 2 10611½32
18 Nguyễn Viết Trí 1990 CĐBP Xí nghiệp CTN Thăng Bình 1 12314½2½1
19 Trương Văn Thuận 1990 CĐBP Xí nghiệp CTN Thăng Bình 1 12213½1½1
20 Ngô Tấn Hòa 1990 CĐBP Xí nghiệp CTN Tam Kỳ 1 11512½2½1