Mã Giải: #10024 a Chế độ Xem

🕒 Ngày giờ thi đấu: Chưa cập nhật 📍 Địa điểm: a 👤 BTC / Trọng tài: PHẠM HỒNG TÚ
Thể thức: Tự động: Hệ Thụy Sĩ — 7 ván (Đang ở Vòng 0/7) | Điểm: Thắng 1 - Hòa ½ - Thua 0 | Đồng đội: Tính Top 4 | Quân số: 141 được bốc thăm
📌 Thông tin & Điều lệ giải: 15ph
BẢNG XẾP HẠNG CÁ NHÂN SAU VÒNG 0 / 7
💡 Bấm trực tiếp vào tên kỳ thủ để xem Thẻ Hành Trình Cá Nhân qua từng vòng đấu.
📥 Xuất Excel BXH Cá Nhân
Hạng Họ và Tên Kỳ Thủ Năm sinh CLB / Đơn vị ĐIỂM BH_C1PSBHSBWINS
1 Hạng 1990 Tên 0 00000
2 1 53 Nguyễn Đình Minh Phát 0 00000
3 2 62 Phan Nhật Khang 0 00000
4 3 14 Trần Lâm Phong 0 00000
5 4 65 Dương Bảo Khương 0 00000
6 5 52 Hồ Phạm Quang Thịnh 0 00000
7 6 15 Nguyễn Đình An Nguyên 0 00000
8 7 6 Trần Nguyên Khôi 0 00000
9 8 27 Nguyễn Phúc An 0 00000
10 9 51 Phạm Phước Gia Huy 0 00000
11 10 48 Lâm Văn Cường 0 00000
12 11 37 Nguyễn Xuân Khang 0 00000
13 49 1990 1592 0 00000
14 13 43 Hồ Phước Bảo 0 00000
15 14 44 Nguyễn Tiến Thành 0 00000
16 15 50 Hoàng Tú Linh 0 00000
17 16 8 Trần Anh Đăng 0 00000
18 17 56 Lê Văn Gia Hy 0 00000
19 18 28 Nguyễn Vĩnh Toàn 0 00000
20 19 11 Nguyễn Văn Minh Quân 0 00000
21 20 13 Nguyễn Minh Khoa 0 00000
22 21 4 Nguyễn Nhật Minh 0 00000
23 22 35 Huỳnh Ngọc Minh Khôi 0 00000
24 23 1 Phan Huy Hoàng 0 00000
25 24 32 Nguyễn Hoàng Bách 0 00000
26 25 12 Nguyên Phú An 0 00000
27 26 23 Phạm Trung Kiên 0 00000
28 27 16 Hoàng Nguyên An 0 00000
29 28 30 Nguyễn Thanh Nhật Minh 0 00000
30 29 25 Trương Nguyễn Anh Khôi 0 00000
31 30 7 Trần Đức An 0 00000
32 31 19 Huỳnh Tấn Thiên Phúc 0 00000
33 32 61 Nguyễn Viết Minh Huy 0 00000
34 33 2 Nguyễn Lê Minh Khang 0 00000
35 34 57 Nguyễn Tam Khiêm 0 00000
36 35 54 Huỳnh Phú Minh Khang 0 00000
37 36 24 Đặng Võ Phúc Duy 0 00000
38 37 29 Nguyễn Phúc Lâm 0 00000
39 38 64 Phan Nhật Minh 0 00000
40 39 3 Nguyễn Thế Kiệt 0 00000
41 40 5 Nguyễn Hải Minh 0 00000
42 41 34 Trần Đình Minh Quân 0 00000
43 42 47 Lê Ngọc Gia Khang 0 00000
44 43 46 Nguyễn Phúc Minh 0 00000
45 44 33 Nguyễn Văn Hưng Long 0 00000
46 45 22 Trương Đông Khang 0 00000
47 46 18 Nguyễn Khánh Vương 0 00000
48 47 58 Lại Tấn Phúc 0 00000
49 48 66 Vũ Đức Minh 0 00000
50 49 45 Lê Vĩnh Tường 0 00000
51 50 20 Trần Quốc Bảo 0 00000
52 51 26 Lê Sỹ Quang Anh 0 00000
53 52 31 Hồ Minh Tiến Khoa 0 00000
54 53 55 Lê Nguyễn Phúc Khang 0 00000
55 54 70 Phạm Hà Tuấn Khải 0 00000
56 55 39 Phan Ngọc Minh Quân 0 00000
57 56 42 Nguyễn Bách Tùng 0 00000
58 57 38 Hà Quang Nhân 0 00000
59 58 36 Võ Khắc Duy 0 00000
60 59 10 Lê Huỳnh Huy Hoàng 0 00000
61 60 40 Nguyễn Hải Sơn 0 00000
62 61 60 Trương Thái Khang 0 00000
63 62 9 Lê Quốc Hưng 0 00000
64 63 21 Trương Công Hồng Phát 0 00000
65 64 59 Phạm Thiên Ân 0 00000
66 65 69 Nguyễn Chí Hoàng Đức 0 00000
67 66 67 Dương Đức Thành 0 00000
68 67 41 Nguyễn Duy Khoa 0 00000
69 68 63 Phan Phú Minh Kiên 0 00000
70 69 17 Võ Minh Khôi 0 00000
71 70 68 Nguyễn Hoàng Quốc Nguyên 0 00000
72 Nguyễn Đình Minh Phát 1523 QDB 0 00000
73 Phan Nhật Khang 1461 TNT 0 00000
74 Trần Lâm Phong 1918 ATH 0 00000
75 Dương Bảo Khương 1388 TLC 0 00000
76 Hồ Phạm Quang Thịnh 1524 QDB 0 00000
77 Nguyễn Đình An Nguyên 1917 ATH 0 00000
78 Trần Nguyên Khôi 1976 AKA 0 00000
79 Nguyễn Phúc An 1729 DSY 0 00000
80 Phạm Phước Gia Huy 1590 HUE 0 00000
81 Lâm Văn Cường 1593 HUE 0 00000
82 Nguyễn Xuân Khang 1719 DSY 0 00000
83 Nguyễn Kim Dung 1592 HUE 0 00000
84 Hồ Phước Bảo 1713 DSY 0 00000
85 Nguyễn Tiến Thành 1626 FMC 0 00000
86 Hoàng Tú Linh 1591 HUE 0 00000
87 Trần Anh Đăng 1942 BCC 0 00000
88 Lê Văn Gia Hy 1467 TNT 0 00000
89 Nguyễn Vĩnh Toàn 1728 DSY 0 00000
90 Nguyễn Văn Minh Quân 1921 ATH 0 00000
91 Nguyễn Minh Khoa 1919 ATH 0 00000
92 Nguyễn Nhật Minh 1978 AKA 0 00000
93 Huỳnh Ngọc Minh Khôi 1721 DSY 0 00000
94 Phan Huy Hoàng 1981 AKA 0 00000
95 Nguyễn Hoàng Bách 1724 DSY 0 00000
96 Nguyên Phú An 1920 ATH 0 00000
97 Phạm Trung Kiên 1819 NTH 0 00000
98 Hoàng Nguyên An 1916 ATH 0 00000
99 Nguyễn Thanh Nhật Minh 1726 DSY 0 00000
100 Trương Nguyễn Anh Khôi 1817 NTH 0 00000
101 Trần Đức An 1943 BCC 0 00000
102 Huỳnh Tấn Thiên Phúc 1864 CHD 0 00000
103 Nguyễn Viết Minh Huy 1462 TNT 0 00000
104 Nguyễn Lê Minh Khang 1980 AKA 0 00000
105 Nguyễn Tam Khiêm 1466 TNT 0 00000
106 Huỳnh Phú Minh Khang 1522 QDB 0 00000
107 Đặng Võ Phúc Duy 1818 NTH 0 00000
108 Nguyễn Phúc Lâm 1727 DSY 0 00000
109 Phan Nhật Minh 1459 TNT 0 00000
110 Nguyễn Thế Kiệt 1979 AKA 0 00000
111 Nguyễn Hải Minh 1977 AKA 0 00000
112 Trần Đình Minh Quân 1722 DSY 0 00000
113 Lê Ngọc Gia Khang 1623 FMC 0 00000
114 Nguyễn Phúc Minh 1624 FMC 0 00000
115 Nguyễn Văn Hưng Long 1723 DSY 0 00000
116 Trương Đông Khang 1839 NGT 0 00000
117 Nguyễn Khánh Vương 1914 ATH 0 00000
118 Lại Tấn Phúc 1465 TNT 0 00000
119 Vũ Đức Minh 1364 HAL 0 00000
120 Lê Vĩnh Tường 1625 FMC 0 00000
121 Trần Quốc Bảo 1855 HAN 0 00000
122 Lê Sỹ Quang Anh 1816 NTH 0 00000
123 Hồ Minh Tiến Khoa 1725 DSY 0 00000
124 Lê Nguyễn Phúc Khang 1521 QDB 0 00000
125 Phạm Hà Tuấn Khải 1360 HAL 0 00000
126 Phan Ngọc Minh Quân 1717 DSY 0 00000
127 Nguyễn Bách Tùng 1714 DSY 0 00000
128 Hà Quang Nhân 1718 DSY 0 00000
129 Võ Khắc Duy 1720 DSY 0 00000
130 Lê Huỳnh Huy Hoàng 1940 BCC 0 00000
131 Nguyễn Hải Sơn 1716 DSY 0 00000
132 Trương Thái Khang 1463 TNT 0 00000
133 Lê Quốc Hưng 1941 BCC 0 00000
134 Trương Công Hồng Phát 1854 HAN 0 00000
135 Phạm Thiên Ân 1464 TNT 0 00000
136 Nguyễn Chí Hoàng Đức 1361 HAL 0 00000
137 Dương Đức Thành 1363 HAL 0 00000
138 Nguyễn Duy Khoa 1715 DSY 0 00000
139 Phan Phú Minh Kiên 1460 TNT 0 00000
140 Võ Minh Khôi 1915 ATH 0 00000
141 Nguyễn Hoàng Quốc Nguyên 1362 HAL 0 00000