Mã Giải: #10018 GIẢI CỜ TƯỚNG ĐÀ THÀNH KỲ ĐẠO - 2026 Chế độ Xem

🕒 Ngày giờ thi đấu: Chưa cập nhật 📍 Địa điểm: Chưa cập nhật 👤 BTC / Trọng tài: ĐÀ THÀNH KỲ ĐẠO
Thể thức: Tự động: Hệ Thụy Sĩ — 7 ván (Đang ở Vòng 2/7) | Điểm: Thắng 1 - Hòa ½ - Thua 0 | Đồng đội: Tính Top 4 | Quân số: 68 được bốc thăm
BẢNG XẾP HẠNG CÁ NHÂN SAU VÒNG 2 / 7
💡 Bấm trực tiếp vào tên kỳ thủ để xem Thẻ Hành Trình Cá Nhân qua từng vòng đấu.
📥 Xuất Excel BXH Cá Nhân
Hạng Họ và Tên Kỳ Thủ Năm sinh CLB / Đơn vị ĐIỂM DEPSBHSBWINS
1 10. Đặng Mạnh Hùng 1990 2 -31½1½2
2 Trần Đăng Nhất - Thăng Trường 1990 Kỳ Đạo Quán 1½ ½ (1v)2½2½1¾1
3 Phan Thanh Hậu 1990 1½ ½ (1v)2½21¼1
4 20. Nguyễn Quang Vinh - Tam Dân 1990 Kỳ Đạo Quán 1 1 (1v)2111
5 19. Lê Công Tú - Kỳ Đạo Quán 1990 Kỳ Đạo Quán 1 -22½½1
6 21. Nguyễn Hà Chung - Thăng Trường 1990 Kỳ Đạo Quán 1 -2½½1
7 24. Phạm Duy Khánh - Hiệp Đức 1990 Kỳ Đạo Quán 1 -2½½1
8 28. Nguyễn Vinh - Duy Xuyên 1990 Thăng Bình 1 -2½½1
9 29. Võ Viết Thắng - Duy Xuyên 1990 Thăng Bình 1 -2½½1
10 36. Phan Văn Khánh - Hội An 1990 Nguyễn Lê Minh Khang 1 -2½½1
11 45. Lê Văn Nguyên 1990 Điện Bàn 1 -2½½1
12 49. Đào Ngọc Trọng 1990 1 -2½½1
13 50. Phan Tuấn 1990 1 -2½½1
14 51. Trịnh Duy Đồng 1990 1 -2½½1
15 Nguyễn văn Anh 1990 1 -2½½1
16 Nguyễn văn Anh 1 1990 1 -2½½1
17 Nguyễn văn Anh 2 1990 1 -2½½1
18 Nguyễn văn Anh 7 1990 1 -2½½1
19 Nguyễn văn Anh 8 1990 1592 1 -2½½1
20 Nguyễn văn Anh 9 1990 1 -2½½1
21 Nguyễn văn Anh 12 1990 1 -2½½1
22 Nguyễn văn Anh 14 1990 1 -2½½1
23 Nguyễn văn Anh 20 1990 1 -2½½1
24 Nguyễn văn Anh 15 1990 1 -2001
25 Nguyễn văn Anh 21 1990 1 -2001
26 35. Hoà Nhớt - Vạn Xuân 1990 Hội An 1 -11½01
27 38. Lê Công Trịnh - Hội An 1990 Quảng Ngãi 1 0 (1v)11½01
28 23. Đào Viết Dũng - Hiệp Đức 1990 Thăng Bình ½ ½ (1v)11½0
29 25. Nguyễn Văn Minh - Quảng Phú 1990 Thăng Bình ½ ½ (1v)11½0
30 26. Nguyễn Thanh Thiên - Duy Xuyên 1990 Thăng Bình ½ ½ (1v)11½0
31 30. Lê Bảo Quốc - Hòa Khánh X 1990 Hội An ½ ½ (1v)11½0
32 40. Nguyễn Minh Hùng - CLB 24H 1990 Quảng Ngãi ½ ½ (1v)11½0
33 43. Lê Văn Thành 1990 Điện Bàn ½ ½ (1v)11½0
34 44. Đỗ Huy Tư 1990 Điện Bàn ½ ½ (1v)11½0
35 48. Ôn Trung Phổ 1990 Điện Bàn ½ ½ (1v)11½0
36 2. Tống Thanh Thư 1990 ½ ½ (1v)11½0
37 3. Văn Quý Tịnh 1990 ½ ½ (1v)11½0
38 7. Dương Phước Bình 1990 ½ ½ (1v)11½0
39 8. Huỳnh Thanh Ý X 1990 ½ ½ (1v)11½0
40 14. Nguyễn Quốc Tuấn - Thăng Trường 1990 ½ ½ (1v)11½0
41 Nguyễn văn Anh 5 1990 ½ ½ (1v)11½0
42 Nguyễn văn Anh 6 1990 ½ ½ (1v)11½0
43 Nguyễn văn Anh 10 1990 ½ ½ (1v)11½0
44 Nguyễn văn Anh 11 1990 ½ ½ (1v)11½0
45 Nguyễn văn Anh 16 1990 ½ ½ (1v)11½0
46 Nguyễn văn Anh 13 1990 ½ ½ (1v)½2½¼0
47 39. Huỳnh Bá Hưng - CLB 24H 1990 Quảng Ngãi ½ ½ (1v)½2¼0
48 Nguyễn văn Anh 3 1990 ½ ½ (1v)½2¼0
49 37. Trần Công Đức - Hội An 1990 Quảng Ngãi ½ ½ (1v)½1½¼0
50 13. Châu Nhịt Hòa - Hương Trà 1990 0 -02½00
51 Nguyễn văn Anh 4 1990 0 -02½00
52 18. A Võ Văn Tiến - Quảng Phú X 1990 Kỳ Đạo Quán 0 -01½00
53 27. Đinh Công Thường - Duy Xuyên 1990 Thăng Bình 0 -01½00
54 31. Trình Tấn Siêu - Vạn Xuân 1990 Hội An 0 -01½00
55 32. Ngô Nhẫn - Vạn Xuân 1990 Hội An 0 -01½00
56 33. Nguyễn Anh Tuấn - Vạn Xuân 1990 Hội An 0 -01½00
57 34. Nguyễn Phước Đại - Vạn Xuân 1990 Hội An 0 -01½00
58 41. Trần Văn Quý Nhựt - CLB 24H 1990 Quảng Ngãi 0 -01½00
59 46. Lê Văn Hiếu 1990 Điện Bàn 0 -01½00
60 47. Châu Nhuận Phát 1990 Điện Bàn 0 -01½00
61 4. Bùi Tân Tân 1990 0 -01½00
62 5. Bình Ca 1990 0 -01½00
63 6. Trương Ngọc Nhân X 1990 0 -01½00
64 9. Nguyễn Tấn Lịch 1990 0 -01½00
65 12. Huỳnh Học - Tam Đại 1990 0 -01½00
66 Nguyễn văn Anh 17 1990 0 -01½00
67 Nguyễn văn Anh 18 1990 0 -01½00
68 Nguyễn văn Anh 19 1990 0 -01½00